Kết quả tra từ “打翻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打翻dǎ fān
lật đổ; lật úp; đánh bại (kẻ thù)
打翻身仗dǎ fān shēn zhàng
làm việc chăm chỉ để xoay chuyển tình thế; chiến đấu để đảo ngược điều gì đó