Kết quả tra từ “打孔”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打孔dǎ kǒng
đục lỗ
打孔钻dǎ kǒng zuàn
mũi khoan; máy khoan
打孔器dǎ kǒng qì
dụng cụ đục lỗ
打孔卡dǎ kǒng kǎ
(tin học) thẻ đục lỗ