Kết quả tra từ “打坐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打坐dǎ zuò
ngồi thiền; thiền định
打坐坡dǎ zuò pō
(ngựa, chó, v.v.) ngồi xuống và không chịu tiến lên; (người) ngồi vững để không bị kéo đi; (nghĩa bóng) ngoan cố không nhượng bộ