Kết quả tra từ “打口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打口dǎ kǒu
hàng tồn kho (hoặc hàng "cắt") dư thừa của các nước phương Tây, đôi khi được đánh dấu bằng một vết khía trên đĩa hoặc vỏ hộp, bán rẻ ở Trung…