Kết quả tra từ “扑克”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扑克pū kè
bài poker (từ mượn); bài tú lơ khơ
扑克牌pū kè pái
trò chơi bài poker; lá bài; LT:副[fu4]
打扑克dǎ pū kè
chơi bài; chơi poker
德州扑克Dé zhōu pū kè
Texas hold 'em (biến thể poker)