Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “手摇”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
手摇shǒu yáo

quay bằng tay quay

Cụm từ
手摇饮料shǒu yáo yǐn liào

đồ uống pha bằng tay (loại bán ở tiệm trà sữa)

Cụm từ
手摇风琴shǒu yáo fēng qín

đàn phong cầm quay tay; hurdy-gurdy

Cụm từ
手摇柄shǒu yáo bǐng

tay quay

Cụm từ