Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “手心手背都是肉”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
手心手背都是肉shǒu xīn shǒu bèi dōu shì ròu

nghĩa đen cả lòng bàn tay và mu bàn tay đều là thịt (thành ngữ); nghĩa bóng cả hai đều quan trọng như nhau; coi trọng cả hai như nhau

Thành ngữ