Kết quả tra từ “手巾”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手巾shǒu jīn
khăn tay; khăn mùi xoa
羊肚手巾yáng dù shǒu jīn
(tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp)
羊肚子手巾yáng dù zi shǒu jīn
xem 羊肚手巾[yang2 du4 shou3 jin1]