Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “手头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
手头shǒu tóu

trong tay; có sẵn; tình hình tài chính

Cụm từ
手头紧shǒu tóu jǐn

thiếu tiền; kẹt tiền

Cụm từ
手头现金shǒu tóu xiàn jīn

tiền mặt có sẵn

Cụm từ