Kết quả tra từ “手写”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手写shǒu xiě
viết tay
手写体shǒu xiě tǐ
dạng viết tay; chữ viết thường
手写识别shǒu xiě shí bié
nhận dạng chữ viết tay