Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扈”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

tùy tùng

Từ vựng
飞扬跋扈fēi yáng bá hù

hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao

Cụm từ
跋扈bá hù

hách dịch; hống hách

Cụm từ
嚣张跋扈xiāo zhāng bá hù

ngạo mạn và chuyên chế

Cụm từ