Kết quả tra từ “扈”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扈hù
tùy tùng
飞扬跋扈fēi yáng bá hù
hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao
跋扈bá hù
hách dịch; hống hách
嚣张跋扈xiāo zhāng bá hù
ngạo mạn và chuyên chế