Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “所闻”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
所闻suǒ wén

nghe được; điều mà người ta nghe

Cụm từ
时有所闻shí yǒu suǒ wén

thỉnh thoảng nghe được; người ta cứ nghe rằng

Cụm từ
所见所闻suǒ jiàn suǒ wén

điều một người nghe và thấy (thành ngữ)

Thành ngữ
一无所闻yī wú suǒ wén

chưa từng nghe thấy

Cụm từ