Kết quả cho “所闻”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghe được; điều mà người ta nghe
chưa từng nghe thấy
điều một người nghe và thấy (thành ngữ)
thỉnh thoảng nghe được; người ta cứ nghe rằng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghe được; điều mà người ta nghe
chưa từng nghe thấy
điều một người nghe và thấy (thành ngữ)
thỉnh thoảng nghe được; người ta cứ nghe rằng