Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “房子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
房子fáng zi

nhà; tòa nhà (một hoặc hai tầng); căn hộ; phòng; LT:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4],套[tao4],間|间[jian1]

Cụm từ
跳房子tiào fáng zi

nhảy lò cò; chơi nhảy lò cò

Cụm từ