Kết quả cho “房子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhà; tòa nhà (một hoặc hai tầng); căn hộ; phòng; LT:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4],套[tao4],間|间[jian1]
nhảy lò cò; chơi nhảy lò cò
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhà; tòa nhà (một hoặc hai tầng); căn hộ; phòng; LT:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4],套[tao4],間|间[jian1]
nhảy lò cò; chơi nhảy lò cò