Kết quả tra từ “户部”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
户部Hù bù
Bộ Hộ, cơ quan phụ trách tài chính thời Trung Quốc cổ đại
户部尚书hù bù shàng shū
Thượng thư Bộ Hộ (từ thời nhà Hán trở đi)