Kết quả tra từ “戗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戗qiāng
trái ngược; đẩy lại; cú va; chạm; dùng tương đương với 搶|抢[qiang1]
戗风qiāng fēng
gió ngược; gió đối lập
够戗gòu qiàng
biến thể của 夠嗆|够呛[gou4 qiang4]