Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiāng

戗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戗 trong tiếng Việt

trái ngược; đẩy lại; cú va; chạm; dùng tương đương với 搶|抢[qiang1]

Tra từ liên quan