戗戧 qiāng 戗 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戗 trong tiếng Việt trái ngược; đẩy lại; cú va; chạm; dùng tương đương với 搶|抢[qiang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan