Kết quả tra từ “成话”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成话chéng huà
có lý
现成话xiàn chéng huà
cụm từ có sẵn; nhận xét không hữu ích
不成话bù chéng huà
xem 不像話|不像话[bu4 xiang4 hua4]