Kết quả tra từ “成性”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成性chéng xìng
trở thành bản tính; theo bản năng
习以成性xí yǐ chéng xìng
ăn sâu; thấm nhuần
熏陶成性xūn táo chéng xìng
(thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính; tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài
嗜杀成性shì shā chéng xìng
khát máu