Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “慢速”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
慢速màn sù

chậm; tốc độ thấp

Cụm từ
慢速摄影màn sù shè yǐng

nhiếp ảnh tốc độ chậm

Cụm từ
放慢速度fàng màn sù dù

giảm tốc độ; làm chậm lại

Cụm từ