Kết quả tra từ “慢速”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢速màn sù
chậm; tốc độ thấp
慢速摄影màn sù shè yǐng
nhiếp ảnh tốc độ chậm
放慢速度fàng màn sù dù
giảm tốc độ; làm chậm lại