Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “感叹”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
感叹gǎn tàn

thở dài (vì cảm xúc); than thở

Cụm từ
感叹语gǎn tàn yǔ

câu cảm thán; lời cảm thán

Cụm từ
感叹词gǎn tàn cí

thán từ (loại từ); câu cảm thán

Cụm từ
感叹号gǎn tàn hào

dấu chấm than ! (dấu câu)

Cụm từ
感叹句gǎn tàn jù

câu cảm thán; cụm từ cảm thán

Cụm từ