Kết quả cho “感叹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thở dài (vì cảm xúc); than thở
câu cảm thán; cụm từ cảm thán
dấu chấm than ! (dấu câu)
thán từ (loại từ); câu cảm thán
câu cảm thán; lời cảm thán
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thở dài (vì cảm xúc); than thở
câu cảm thán; cụm từ cảm thán
dấu chấm than ! (dấu câu)
thán từ (loại từ); câu cảm thán
câu cảm thán; lời cảm thán