Kết quả tra từ “愆期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
愆期qiān qī
(formal) trì hoãn; lỡ hạn; không làm được việc gì đó vào thời gian đã định