Kết quả tra từ “惹麻烦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惹麻烦rě má fan
gây khó khăn; rước lấy rắc rối; phiền phức