Kết quả tra từ “情感”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情感qíng gǎn
cảm giác; cảm xúc; xúc động (về mặt tình cảm)
情感分析qíng gǎn fēn xī
phân tích cảm xúc
分裂情感性障碍fēn liè qíng gǎn xìng zhàng ài
rối loạn phân liệt cảm xúc