Kết quả tra từ “情侣”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情侣qíng lǚ
người yêu; cặp đôi
情侣鹦鹉qíng lǚ yīng wǔ
vẹt yêu
情侣酒店qíng lǚ jiǔ diàn
khách sạn tình nhân
情侣装qíng lǚ zhuāng
trang phục đôi cho cặp đôi