Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “情侣”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
情侣qíng lǚ

người yêu; cặp đôi

Cụm từ
情侣鹦鹉qíng lǚ yīng wǔ

vẹt yêu

Cụm từ
情侣酒店qíng lǚ jiǔ diàn

khách sạn tình nhân

Cụm từ
情侣装qíng lǚ zhuāng

trang phục đôi cho cặp đôi

Cụm từ