Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “悴”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
cuì

biến thể của 悴[cui4]

Từ vựng
cuì

hốc hác; buồn; buồn bã; phiền muộn

Từ vựng
憔悴qiáo cuì

héo hon và vàng vọt; gầy gò và xanh xao; hốc hác; (cây cối) khô héo

Cụm từ