Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “悭”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiān

keo kiệt

Từ vựng
悭吝qiān lìn

(văn học) keo kiệt; bủn xỉn

Cụm từ
悭俭qiān jiǎn

keo kiệt; bủn xỉn

Cụm từ
知悭识俭zhī qiān shí jiǎn

(thành ngữ) biết cách tiết kiệm

Thành ngữ