Kết quả tra từ “患难之交”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
患难之交huàn nàn zhī jiāo
một người bạn trong lúc hoạn nạn (thành ngữ); hoạn nạn mới biết bạn thực sự