Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “患难之交”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
患难之交
huàn nàn zhī jiāo

một người bạn trong lúc hoạn nạn (thành ngữ); hoạn nạn mới biết bạn thực sự

Thành ngữ