Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “悔悟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
悔悟
huǐ wù

hối cải

Cụm từ
翻然悔悟
fān rán huǐ wù

nhận ra sai lầm của mình; tuyệt giao với quá khứ

Cụm từ