Kết quả tra từ “悔悟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悔悟huǐ wù
hối cải
翻然悔悟fān rán huǐ wù
nhận ra sai lầm của mình; tuyệt giao với quá khứ