Kết quả tra từ “恻隐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恻隐cè yǐn
lòng trắc ẩn; thấu cảm
恻隐之心cè yǐn zhī xīn
lòng trắc ẩn