Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “恻隐”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
恻隐
cè yǐn

lòng trắc ẩn; thấu cảm

Cụm từ
恻隐之心
cè yǐn zhī xīn

lòng trắc ẩn

Cụm từ