Kết quả cho “恶语”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời nói ác ý; lời nói độc địa
vu khống độc ác
xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai; nói xấu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời nói ác ý; lời nói độc địa
vu khống độc ác
xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai; nói xấu