Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “恶煞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
恶煞
è shà

ác quỷ; yêu tinh

Cụm từ
凶神恶煞
xiōng shén è shà

hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật

Thành ngữ