Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恶意”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恶意è yì

ác ý; ý định xấu

Cụm từ
恶意软件è yì ruǎn jiàn

phần mềm độc hại (tin học)

Cụm từ
恶意代码è yì dài mǎ

mã độc (ví dụ: virus); phần mềm độc hại

Cụm từ
恶意中伤è yì zhòng shāng

vu khống một cách ác ý

Cụm từ