Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “恭维”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
恭维
gōng wei

khen ngợi; nói tốt về; tán dương; khen

Cụm từ
不敢恭维
bù gǎn gōng wei

cảm thấy không ấn tượng; không bị ấn tượng

Cụm từ