Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
duì

không thích; ghét

Từ vựng
怨怼yuàn duì

oán hận; oán giận

Cụm từ
怒怼nù duǐ

(tiếng lóng Internet) chỉ trích; phẫn nộ lên án

Ngôn ngữ mạng
回怼huí duǐ

(tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời; phản kích (những người chỉ trích)

Ngôn ngữ mạng