Kết quả cho “怼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không thích; ghét
(tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời; phản kích (những người chỉ trích)
(tiếng lóng Internet) chỉ trích; phẫn nộ lên án
oán hận; oán giận
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không thích; ghét
(tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời; phản kích (những người chỉ trích)
(tiếng lóng Internet) chỉ trích; phẫn nộ lên án
oán hận; oán giận