Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “急于”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
急于jí yú

nóng lòng; muốn nhanh chóng

Cụm từ
急于求成jí yú qiú chéng

nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức; nôn nóng kết quả; nóng vội

Thành ngữ
急于星火jí yú xīng huǒ

xem 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3]

Cụm từ