Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “思索”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
思索sī suǒ

suy nghĩ sâu sắc; suy ngẫm

Cụm từ
费人思索fèi rén sī suǒ

nghĩ đến kiệt quệ (thành ngữ)

Thành ngữ
不加思索bù jiā sī suǒ

xem 不假思索[bu4 jia3 si1 suo3]

Cụm từ
不假思索bù jiǎ sī suǒ

(thành ngữ) hành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát

Thành ngữ