Kết quả tra từ “快板”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
快板kuài bǎn
nhanh và mạnh (allegro)
快板儿kuài bǎn r
tiết tấu gõ; nói lối (trong opera) với nhạc đệm bằng bảng gõ
稍快板shāo kuài bǎn
allegretto (âm nhạc)