Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “快感”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
快感kuài gǎn

niềm vui; cảm giác mạnh; thích thú; sự phấn khích; cảm giác dễ chịu; cơn phê

Cụm từ
快感中心kuài gǎn zhōng xīn

trung tâm khoái cảm

Cụm từ
性快感xìng kuài gǎn

khoái cảm tình dục

Cụm từ
审美快感shěn měi kuài gǎn

khoái cảm thẩm mỹ

Cụm từ