Kết quả tra từ “忠心耿耿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忠心耿耿zhōng xīn gěng gěng
trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành