Kết quả tra từ “忘八”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忘八wàng bā
xem 王八[wang2 ba1]
忘八蛋wàng bā dàn
trứng rùa (rất xúc phạm khi nói đến ai đó)
忘八旦wàng bā dàn
trứng rùa (rất xúc phạm khi nói đến ai đó)