Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忖”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
cǔn

suy nghĩ; suy đoán; cân nhắc; đoán

Từ vựng
忖量cǔn liàng

suy xét; phỏng đoán; đoán

Cụm từ
忖思cǔn sī

suy nghĩ; cân nhắc; suy ngẫm; ước tính

Cụm từ
忖度cǔn duó

suy đoán; phỏng đoán; tự hỏi liệu; đoán

Cụm từ
自忖zì cǔn

suy ngẫm; tư lự

Cụm từ
思忖sī cǔn

suy ngẫm; suy tính; cân nhắc trong đầu

Cụm từ