Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忍受”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
忍受rěn shòu

chịu đựng; nhẫn nhịn

Cụm từ
难以忍受nán yǐ rěn shòu

khó chịu đựng; không thể chịu nổi

Cụm từ
无法忍受wú fǎ rěn shòu

không thể chịu đựng được

Cụm từ
不堪忍受bù kān rěn shòu

không thể chịu đựng nổi

Cụm từ