Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “心甘”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
心甘
xīn gān

sẵn lòng; hài lòng

Cụm từ
心甘情愿
xīn gān qíng yuàn

vui vẻ làm (thành ngữ); hoàn toàn vui vẻ để làm; rất sẵn lòng làm

Thành ngữ