Kết quả tra từ “心甘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心甘xīn gān
sẵn lòng; hài lòng
心甘情愿xīn gān qíng yuàn
vui vẻ làm (thành ngữ); hoàn toàn vui vẻ để làm; rất sẵn lòng làm