Kết quả tra từ “心地”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心地xīn dì
tính cách
心地善良xīn dì shàn liáng
tốt bụng; bản chất lương thiện
小心地滑xiǎo xīn dì huá
(dùng trên biển báo) cẩn thận - sàn ướt (nghĩa đen: "cẩn thận, sàn trơn")