Kết quả tra từ “徼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徼jiào
ranh giới; đi vòng quanh
徼幸jiǎo xìng
biến thể của 僥倖|侥幸[jiao3 xing4]
徼幸jiǎo xìng
biến thể của 僥倖|侥幸[jiao3 xing4]