Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “德格”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
德格Dé gé

huyện Dêgê (Tạng: sde dge rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham…

Cụm từ
德格县Dé gé xiàn

huyện Dêgê (Tạng: sde dge rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham…

Cụm từ
范德格拉夫起电机Fàn dé gé lā fū qǐ diàn jī

máy phát điện Van de Graaff

Cụm từ
范德格拉夫Fàn dé gé lā fū

Van de Graaff (tên gọi); Robert J. Van de Graaff (1901-1967), nhà vật lý người Mỹ

Cụm từ
海德格尔Hǎi dé gé ěr

Martin Heidegger (1889-1976), nhà triết học Đức

Cụm từ