Kết quả tra từ “徒步”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徒步tú bù
đi bộ
徒步路径tú bù lù jìng
đường mòn đi bộ
徒步旅行tú bù lǚ xíng
đi bộ đường dài
徒步区tú bù qū
(Đài Loan) khu không có xe; khu vực đi bộ