Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “徊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
huái

dùng trong 徘徊[pai2 huai2]

Từ vựng
徘徊
pái huái

đi tới lui; chần chừ; do dự; (về số liệu kinh doanh, v.v.) dao động

Cụm từ