Kết quả tra từ “徊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
徊huái
dùng trong 徘徊[pai2 huai2]
徘徊pái huái
đi tới lui; chần chừ; do dự; (về số liệu kinh doanh, v.v.) dao động