Kết quả tra từ “形单影只”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形单影只xíng dān yǐng zhī
(thành ngữ) cô đơn lạnh lẽo; đơn độc