Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “当令”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
当令dāng lìng

đang đúng mùa; theo mùa

Cụm từ
拿着鸡毛当令箭ná zhe jī máo dàng lìng jiàn

giơ lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ); mượn cớ để lạm quyền

Thành ngữ